Cách phát âm 心脏

trong:
心脏 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 心脏 Phát âm của witenglish (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 心脏 Phát âm của xiaoboe (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 心脏 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

心脏 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 心脏 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 心脏 trong Tiếng Mân Nam

心脏 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 心脏 Phát âm của esmex07 (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 心脏 trong Tiếng Quảng Đông

心脏 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 心脏 心脏 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 心脏?

Từ ngẫu nhiên: 台湾您好熊猫香港