Cách phát âm 思维

Thêm thể loại cho 思维

思维 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 思维 Phát âm của whatthe (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 思维 trong Tiếng Khách Gia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

思维 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 思维 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 思维 trong Tiếng Mân Nam

思维 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 思维 Phát âm của terlin10 (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 思维 Phát âm của i4640 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 思维 trong Tiếng Trung

Từ ngẫu nhiên: 拖拖拉拉恶心早熟的小孩哭鼻子随便你