Cách phát âm 思考

Thêm thể loại cho 思考

思考 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 思考 Phát âm của asaikana (Nam từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 思考 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

思考 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 思考 Phát âm của akitomo (Nam từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 思考 Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 思考 Phát âm của smine (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 思考 trong Tiếng Nhật

思考 phát âm trong Tiếng Hàn [ko]
  • phát âm 思考 Phát âm của evolaska (Nam từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 思考 trong Tiếng Hàn

思考 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 思考 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 思考 Phát âm của TanTikui (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 思考 trong Tiếng Mân Nam

思考 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 思考 Phát âm của whatthe (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 思考 trong Tiếng Khách Gia

思考 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 思考 Phát âm của njim (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 思考 trong Tiếng Ngô

思考 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 思考 Phát âm của claraclara (Nữ từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 思考 trong Tiếng Quảng Đông

Từ ngẫu nhiên: 口腔可口可乐新年快乐衛視中文台鋼彈盪單槓