BETA

Discover Forvo Academy, our new online teaching platform.

Go to Forvo Academy

Cách phát âm 急口令

Filter language and accent
filter
急口令 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
Đánh vần theo âm vị:  gap1 hau2 ling6
  • phát âm 急口令
    Phát âm của vaniceli (Nữ từ Hồng Kông) Nữ từ Hồng Kông
    Phát âm của  vaniceli

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 急口令
    Phát âm của ankeycheng (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  ankeycheng

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 急口令 trong Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 落雨頂你個肺豬扒粤语阻你一陣