Cách phát âm 恭喜发财

恭喜发财 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 恭喜发财 Phát âm của Westlaker (Nam từ Trung Quốc)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 恭喜发财 Phát âm của EvanXu (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 恭喜发财 Phát âm của swajazz (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 恭喜发财 trong Tiếng Trung

Cụm từ
  • 恭喜发财 ví dụ trong câu

    • 新年快乐,恭喜发财

      phát âm 新年快乐,恭喜发财! Phát âm của swajazz (Nam từ Trung Quốc)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

恭喜发财 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
gung1 hei2 faat3 coi4
  • phát âm 恭喜发财 Phát âm của feudgen (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 恭喜发财 Phát âm của Ray147Ron (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 恭喜发财 Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 恭喜发财 trong Tiếng Quảng Đông

恭喜发财 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 恭喜发财 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 恭喜发财 trong Tiếng Mân Nam

恭喜发财 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 恭喜发财 Phát âm của kenber (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 恭喜发财 trong Tiếng Khách Gia

Từ ngẫu nhiên: 天安门台北丫頭梅赛德斯 奔驰