BETA

Discover Forvo Academy, our new online teaching platform.

Go to Forvo Academy

Cách phát âm 您好

trong:
Filter language and accent
filter
您好 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 您好
    Phát âm của MarvinMeow (Nam từ Đài Loan) Nam từ Đài Loan
    Phát âm của  MarvinMeow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 您好
    Phát âm của mrkz (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  mrkz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 您好
    Phát âm của David_Zhang (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  David_Zhang

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 您好 trong Tiếng Trung

您好 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
Đánh vần theo âm vị:  nei5 hou2
  • phát âm 您好
    Phát âm của hkpanda (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hkpanda

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 您好
    Phát âm của hwiiyigthwiitw (Từ Hồng Kông) Từ Hồng Kông
    Phát âm của  hwiiyigthwiitw

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 您好 trong Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ 您好?
您好 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 您好 您好   [km]

Từ ngẫu nhiên: 雪中送炭英国起床巧克力罄竹难书