Cách phát âm 意思

trong:
意思 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 意思 Phát âm của alien_jwz (Nam từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 意思 Phát âm của VitaminO (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 意思 Phát âm của lawrance8559 (Nữ từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 意思 Phát âm của Rhapsodia (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 意思 Phát âm của mrkz (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 意思 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

意思 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 意思 Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 意思 Phát âm của akitomo (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 意思 trong Tiếng Nhật

Cụm từ
  • 意思 ví dụ trong câu

    • 何事も 己 の 意思 で決めたのではなく、そうさせられているのだとしたら?

      phát âm 何事も 己 の 意思 で決めたのではなく、そうさせられているのだとしたら? Phát âm của le_temps_perdu (Nam từ Nhật Bản)
意思 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 意思 Phát âm của ynmwong (Nữ từ Hồng Kông)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 意思 Phát âm của vinceyeung (Nam từ Hồng Kông)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 意思 Phát âm của zijun (Nam từ Hồng Kông)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 意思 trong Tiếng Quảng Đông

意思 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 意思 Phát âm của gonghak (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 意思 trong Tiếng Khách Gia

意思 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 意思 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 意思 trong Tiếng Mân Nam

意思 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 意思 Phát âm của njim (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 意思 trong Tiếng Ngô

意思 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 意思 意思 [ko] Bạn có biết cách phát âm từ 意思?

Từ ngẫu nhiên: 妈的生日快乐春天德国月亮