Cách phát âm 愛してる

愛してる phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 愛してる Phát âm của akiko (Nữ từ Nhật Bản)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 愛してる Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 愛してる Phát âm của shonanjulie (Nữ từ Nhật Bản)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 愛してる Phát âm của roche (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 愛してる Phát âm của obaka (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 愛してる Phát âm của himjesion (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 愛してる Phát âm của maigo (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 愛してる Phát âm của elliko (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 愛してる Phát âm của YoYoUeda (Nữ từ Nhật Bản)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 愛してる Phát âm của GLOCS (Nam từ Nhật Bản)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 愛してる Phát âm của kakoriina (Nữ từ Nhật Bản)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 愛してる trong Tiếng Nhật

Cụm từ
  • 愛してる ví dụ trong câu

    • 愛してる」よりも「好きです」の方がよく使われると思います。

      phát âm 「愛してる」よりも「好きです」の方がよく使われると思います。 Phát âm của YoYoUeda (Nữ từ Nhật Bản)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

愛してる đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 愛してる 愛してる [ja] Bạn có biết cách phát âm từ 愛してる?

Từ ngẫu nhiên: Issey Miyakeokonomiyaki祝日食べる