Cách phát âm 成绩

成绩 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 成绩 Phát âm của xinghua (Nữ từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 成绩 Phát âm của feng2015923 (Nữ từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 成绩 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

成绩 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 成绩 Phát âm của njim (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 成绩 trong Tiếng Ngô

成绩 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 成绩 Phát âm của skm1211 (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 成绩 trong Tiếng Quảng Đông

成绩 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 成绩 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 成绩 trong Tiếng Mân Nam

成绩 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 成绩 成绩 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 成绩?

Từ ngẫu nhiên: 超棒的日本成都中文法国