Cách phát âm 所帯じみる

所帯じみる phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 所帯じみる Phát âm của yasukuwa (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 所帯じみる trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 赤いどういたしまして音楽kampaiいただきます