Cách phát âm 扔

trong:
扔 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 扔 Phát âm của Rhapsodia (Nữ từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 扔 Phát âm của firstjpd (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 扔 Phát âm của PLZZ (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 扔 Phát âm của shadow0ing (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 扔 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

扔 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 扔 Phát âm của firstjpd (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 扔 Phát âm của hzxswyg (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 扔 trong Tiếng Ngô

扔 phát âm trong Tiếng Taishanese (Quảng Châu) [tisa]
  • phát âm 扔 Phát âm của _hzw (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 扔 trong Tiếng Taishanese (Quảng Châu)

đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 扔 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 扔?

Từ ngẫu nhiên: 孔子学习南港展覽館凝結堤防