Cách phát âm 抱

抱 phát âm trong Tiếng Cám [gan]
  • phát âm 抱 Phát âm của zgb123zgb (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 抱 trong Tiếng Cám

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

抱 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 抱 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 抱 trong Tiếng Mân Nam

抱 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 抱 Phát âm của susansong827 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 抱 Phát âm của shadow0ing (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 抱 Phát âm của kencyue (Nam từ Đài Loan)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 抱 trong Tiếng Trung

Cụm từ
  • 抱 ví dụ trong câu

    • 着几本书,低着头进了教室。

      phát âm 她抱着几本书,低着头进了教室。 Phát âm của shadow0ing (Nam từ Trung Quốc)
抱 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 抱 Phát âm của DennisDeng96 (Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 抱 trong Tiếng Quảng Đông

đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 抱 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 抱?
  • Ghi âm từ 抱 [cdo] Bạn có biết cách phát âm từ 抱?

Từ ngẫu nhiên: 南昌