Cách phát âm 持久

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

持久 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 持久 持久 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 持久?

Từ ngẫu nhiên: 习近平生命姐姐粗乃玩欠噓