Cách phát âm 指

指 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 指 Phát âm của akiko (Nữ từ Nhật Bản)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 指 Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 指 Phát âm của Akiko3001 (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 指 Phát âm của chiharu (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 指 trong Tiếng Nhật

Cụm từ
  • 指 ví dụ trong câu

    • 貴方のは長い

      phát âm 貴方の指は長い Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản)
    • 彼は先が器用だ

      phát âm 彼は指先が器用だ Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

指 phát âm trong Tiếng Mân Đông [cdo]
  • phát âm 指 Phát âm của kakakaukau (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 指 trong Tiếng Mân Đông

指 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
zi2
  • phát âm 指 Phát âm của Sab15 (Nữ từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 指 Phát âm của kevin98230 (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 指 trong Tiếng Quảng Đông

Cụm từ
  • 指 ví dụ trong câu

    • 正體中文一般嘅係傳統漢字

      phát âm 正體中文一般指嘅係傳統漢字 Phát âm của athenallas (Nữ từ Hồng Kông)
指 phát âm trong Tiếng Cám [gan]
  • phát âm 指 Phát âm của xby66888 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 指 trong Tiếng Cám

指 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 指 Phát âm của ojosplatas (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 指 trong Tiếng Mân Nam

指 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 指 Phát âm của ojosplatas (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 指 trong Tiếng Khách Gia

指 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 指 Phát âm của firstjpd (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 指 trong Tiếng Ngô

指 phát âm trong Tiếng Tấn [cjy]
  • phát âm 指 Phát âm của sheperdm (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 指 trong Tiếng Tấn

指 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 指 Phát âm của xinghua (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 指 Phát âm của tengjian6733 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 指 trong Tiếng Trung

Từ ngẫu nhiên: 愛してるイケメンビールラーメンOhayo