Cách phát âm 數字

trong:
數字 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 數字 Phát âm của s864372002 (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 數字 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

數字 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 數字 Phát âm của s864372002 (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 數字 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 數字 trong Tiếng Mân Nam

數字 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 數字 Phát âm của LiongTsakNgan (Nam từ Malaysia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 數字 trong Tiếng Khách Gia

數字 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 數字 Phát âm của justinrleung (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 數字 trong Tiếng Quảng Đông

Cụm từ
  • 數字 ví dụ trong câu

    • 「三九四零五二七八六」呢串數字嘅發音包含咗九聲六調。

      phát âm 「三九四零五二七八六」呢串數字嘅發音包含咗九聲六調。 Phát âm của justinrleung (Nam từ Canada)

Từ ngẫu nhiên: 台湾您好熊猫香港