Cách phát âm 新しい

新しい phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 新しい Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 新しい Phát âm của mi8NatsuKi (Nam từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 新しい Phát âm của Akiko3001 (Nữ từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 新しい Phát âm của monekuson (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 新しい Phát âm của keikojpn (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 新しい Phát âm của Junchan (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 新しい Phát âm của skent (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 新しい Phát âm của kark (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 新しい Phát âm của chiharu (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 新しい Phát âm của HiKaR (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 新しい Phát âm của gordon3155 (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 新しい Phát âm của waka (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 新しい Phát âm của Ruby8823 (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 新しい Phát âm của sorechaude (Nam từ Nhật Bản)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 新しい trong Tiếng Nhật

Cụm từ
  • 新しい ví dụ trong câu

    • 新しい車を買いました。

      phát âm 新しい車を買いました。 Phát âm của Akiko3001 (Nữ từ Nhật Bản)
    • これは新しい冷蔵庫です。

      phát âm これは新しい冷蔵庫です。 Phát âm của Akiko3001 (Nữ từ Nhật Bản)
    • 新しい慣れていない人を新米といいます。

      phát âm 新しい慣れていない人を新米といいます。 Phát âm của keikojpn (Nữ từ Nhật Bản)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 白樺Onegaishimasu例 れいonegai shimasu