Cách phát âm 方便

方便 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
fong1 bin6
  • phát âm 方便 Phát âm của Asoer (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 方便 trong Tiếng Quảng Đông

Cụm từ
  • 方便 ví dụ trong câu

    • 而家係咪唔係好方便

      phát âm 而家係咪唔係好方便? Phát âm của Yanice (Nữ từ Trung Quốc)
    • 乜時候方便傾呢?

      phát âm 乜時候方便傾呢? Phát âm của Yanice (Nữ từ Trung Quốc)
    • 而家係咪唔方便呀?

      phát âm 而家係咪唔方便呀? Phát âm của AlanD (Nam từ Trung Quốc)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

方便 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 方便 Phát âm của akitomo (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 方便 Phát âm của yasuo (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 方便 trong Tiếng Nhật

方便 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 方便 Phát âm của njim (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 方便 trong Tiếng Ngô

方便 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 方便 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 方便 trong Tiếng Mân Nam

方便 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 方便 Phát âm của JoneLiu (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 方便 trong Tiếng Khách Gia

方便 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 方便 Phát âm của Ansley (Nữ từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 方便 Phát âm của cytu (Nam từ Đức)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 方便 trong Tiếng Trung

Cụm từ
  • 方便 ví dụ trong câu

    • 在偏僻的山区,交通十分不方便

      phát âm 在偏僻的山区,交通十分不方便。 Phát âm của Ansley (Nữ từ Đài Loan)

Từ ngẫu nhiên: 哥哥姐姐多謝唔使冇問題