Cách phát âm 日に焼けてひりひりします。

trong:
日に焼けてひりひりします。 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 日に焼けてひりひりします。 Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 日に焼けてひりひりします。 Phát âm của ShimohiraNaza (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 日に焼けてひりひりします。 trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 白樺Onegaishimasu例 れいonegai shimasu