Cách phát âm 日曜日本を読 んだり、音楽を聞 いたりします

日曜日本を読 んだり、音楽を聞 いたりします phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 日曜日本を読 んだり、音楽を聞 いたりします Phát âm của kumayome45 (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 日曜日本を読 んだり、音楽を聞 いたりします trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: arigato (ありがとう)Kawaiiありがとうarigato gozaimasu (ありがとうございます)こんにちは