Cách phát âm 時候

時候 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
si4 hau6
  • phát âm 時候 Phát âm của Asoer (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 時候 trong Tiếng Quảng Đông

Cụm từ
  • 時候 ví dụ trong câu

    • 時候

      phát âm 係時候啦 Phát âm của Yanice (Nữ từ Trung Quốc)
    • 時候方便傾呢?

      phát âm 乜時候方便傾呢? Phát âm của Yanice (Nữ từ Trung Quốc)
    • 肚餓嘅時候可以噉講:我好肚餓

      phát âm 肚餓嘅時候可以噉講:我好肚餓 Phát âm của cuichungman (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

時候 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 時候 Phát âm của _ai_ (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 時候 trong Tiếng Nhật

時候 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 時候 Phát âm của cha236 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 時候 Phát âm của PLZZ (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 時候 trong Tiếng Trung

時候 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 時候 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 時候 trong Tiếng Mân Nam

Từ ngẫu nhiên: 聽日舒服粵語抽水灣仔