Cách phát âm 時間

時間 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 時間 Phát âm của FuLian (Nữ từ Đài Loan)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 時間 Phát âm của Rei1110 (Nữ từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 時間 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

時間 phát âm trong Tiếng Hàn [ko]
  • phát âm 時間 Phát âm của Chenpeng (Nam từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 時間 Phát âm của gosom (Nam từ Hàn Quốc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 時間 trong Tiếng Hàn

時間 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 時間 Phát âm của MAYURAjp (Nữ từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 時間 Phát âm của le_temps_perdu (Nam từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 時間 Phát âm của MerryMoric (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 時間 Phát âm của skent (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 時間 Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 時間 Phát âm của akitomo (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 時間 Phát âm của molio (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 時間 Phát âm của monekuson (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 時間 trong Tiếng Nhật

Cụm từ
  • 時間 ví dụ trong câu

    • 残り少ない時間を、精一杯楽しもうと思いました。

      phát âm 残り少ない時間を、精一杯楽しもうと思いました。 Phát âm của YoYoUeda (Nữ từ Nhật Bản)
    • 育てるのに時間がかかる

      phát âm 育てるのに時間がかかる Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản)
時間 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
si4 gaan1 / si4 gaan3
  • phát âm 時間 Phát âm của rodshaw (Nam từ Hồng Kông)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 時間 Phát âm của meidog (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 時間 Phát âm của Kristinang0612 (Từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 時間 Phát âm của claraclara (Nữ từ Hồng Kông)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 時間 Phát âm của vincentyang1912 (Nam từ Trung Quốc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 時間 Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 時間 trong Tiếng Quảng Đông

Cụm từ
  • 時間 ví dụ trong câu

    • 個鐘嘅時間錯咗,麻煩校返正佢呀

      phát âm 個鐘嘅時間錯咗,麻煩校返正佢呀 Phát âm của llf0 (Nam từ Hồng Kông)
    • 有冇時間傾下?

      phát âm 有冇時間傾下? Phát âm của AlanD (Nam từ Trung Quốc)
時間 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 時間 Phát âm của ianhx (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 時間 Phát âm của gonghak (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 時間 trong Tiếng Khách Gia

時間 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 時間 Phát âm của pppighil (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 時間 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 時間 trong Tiếng Mân Nam

時間 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 時間 Phát âm của njim (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 時間 trong Tiếng Ngô

Từ ngẫu nhiên: 习近平生命姐姐粗乃玩欠噓