Cách phát âm 時

時 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 時 Phát âm của SPcyan (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 時 Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 時 Phát âm của usako_usagiclub (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 時 trong Tiếng Nhật

Cụm từ
  • 時 ví dụ trong câu

    • 大きな古計がチクタクとを刻んでいました。

      phát âm 大きな古時計がチクタクと時を刻んでいました。 Phát âm của YoYoUeda (Nữ từ Nhật Bản)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

時 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
si4
  • phát âm 時 Phát âm của kevin98230 (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 時 Phát âm của claraclara (Nữ từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 時 Phát âm của btnor (Nữ từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 時 trong Tiếng Quảng Đông

時 phát âm trong Tiếng Mân Đông [cdo]
  • phát âm 時 Phát âm của kakakaukau (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 時 Phát âm của only3km (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 時 trong Tiếng Mân Đông

時 phát âm trong Tiếng Hàn [ko]
ɕʰi
  • phát âm 時 Phát âm của noway (Nam từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 時 trong Tiếng Hàn

時 phát âm trong Tiếng Cám [gan]
  • phát âm 時 Phát âm của zgb123zgb (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 時 trong Tiếng Cám

時 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 時 Phát âm của njim (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 時 trong Tiếng Ngô

時 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 時 Phát âm của junluu (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 時 trong Tiếng Khách Gia

時 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 時 Phát âm của RiccardoG (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 時 trong Tiếng Mân Nam

時 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 時 Phát âm của kokowendy (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 時 trong Tiếng Trung

時 phát âm trong Tiếng Trung Hoa Trung Cổ [ltc]
  • phát âm 時 Phát âm của Kawdek (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 時 trong Tiếng Trung Hoa Trung Cổ

đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 時 [cjy] Bạn có biết cách phát âm từ 時?
  • Ghi âm từ 時 [hsn] Bạn có biết cách phát âm từ 時?

Từ ngẫu nhiên: うつくしい簡単Osaka天皇