Cách phát âm 書本

trong:
Filter language and accent
filter
書本 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
Đánh vần theo âm vị:  syu1 bun2
  • phát âm 書本
    Phát âm của potatokash (Nữ từ Hồng Kông) Nữ từ Hồng Kông
    Phát âm của  potatokash

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 書本 trong Tiếng Quảng Đông

書本 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 書本
    Phát âm của le_temps_perdu (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  le_temps_perdu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 書本 trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ 書本?
書本 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 書本 書本   [za]

Từ ngẫu nhiên: 你好香港廣州廣東話入實驗室撳緊急掣