Cách phát âm 有

有 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 有 Phát âm của yuan30 (Nữ từ Trung Quốc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 有 Phát âm của witenglish (Nam từ Trung Quốc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 有 Phát âm của lawrance8559 (Nữ từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 有 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

有 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
jau5
  • phát âm 有 Phát âm của kevin98230 (Nam từ Đài Loan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 有 Phát âm của vaniceli (Nữ từ Hồng Kông)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 有 Phát âm của daochich1993 (Nam từ Việt Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 有 Phát âm của claraclara (Nữ từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 有 Phát âm của quincepan (Nam từ Singapore)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 有 Phát âm của creativemindswandang (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 有 trong Tiếng Quảng Đông

Cụm từ
  • 有 ví dụ trong câu

    • 我好開心今晚嚟到

      phát âm 我好開心今晚有嚟到 Phát âm của lohongying (Nữ từ Hồng Kông)
    • 幾大份呢?

      phát âm 有幾大份呢? Phát âm của jkwchui (Nam từ Hồng Kông)
    • 感冒

      phát âm 我有感冒 Phát âm của Yanice (Nữ từ Trung Quốc)
    • 哮喘

      phát âm 我有哮喘 Phát âm của frankgreen (Nam từ Trung Quốc)
    • 哮喘

      phát âm 我有哮喘 Phát âm của happyken88 (Nam từ Đài Loan)
    • 哮喘

      phát âm 我有哮喘 Phát âm của dgww0925 (Nam từ Trung Quốc)
    • 哮喘

      phát âm 我有哮喘 Phát âm của Whysoblue (Nữ từ Trung Quốc)
    • 哮喘

      phát âm 我有哮喘 Phát âm của Yanice (Nữ từ Trung Quốc)
    • 呢件貨瑕疵

      phát âm 呢件貨有瑕疵 Phát âm của Yanice (Nữ từ Trung Quốc)
    • 張單

      phát âm 我有張單 Phát âm của Yanice (Nữ từ Trung Quốc)
    • 乜甜品?

      phát âm 有乜甜品? Phát âm của OBI1994 (Nữ từ Trung Quốc)
    • 屋企三盞燈

      phát âm 屋企有三盞燈 Phát âm của dsooom (Nam từ Trung Quốc)
    • 珠海个地方叫崖門。

      phát âm 珠海有个地方叫崖門。 Phát âm của AdaZhang (Nữ từ Trung Quốc)
    • 少少暈車浪

      phát âm 我有少少暈車浪 Phát âm của athenallas (Nữ từ Hồng Kông)
    • 最近乜搞作?

      phát âm 最近有乜搞作? Phát âm của athenallas (Nữ từ Hồng Kông)
有 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 有 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 有 Phát âm của quincepan (Nam từ Singapore)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 有 Phát âm của chihchao (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 有 trong Tiếng Mân Nam

有 phát âm trong Tiếng Mân Đông [cdo]
  • phát âm 有 Phát âm của only3km (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 有 Phát âm của kakakaukau (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 有 trong Tiếng Mân Đông

有 phát âm trong Tiếng Cám [gan]
  • phát âm 有 Phát âm của xby66888 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 有 trong Tiếng Cám

有 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 有 Phát âm của junluu (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 有 trong Tiếng Khách Gia

有 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 有 Phát âm của hotline110 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 有 Phát âm của kimihoho (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 有 trong Tiếng Ngô

有 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 有 Phát âm của yasuo (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 有 trong Tiếng Nhật

有 phát âm trong Middle Chinese [ltc]
  • phát âm 有 Phát âm của Kawdek (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 有 trong Middle Chinese

đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 有 [cjy] Bạn có biết cách phát âm từ 有?

Từ ngẫu nhiên: 晚安哆嗦玻璃雪上加霜