Cách phát âm 机场

机场 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 机场 Phát âm của witenglish (Nam từ Trung Quốc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 机场 Phát âm của wangdream (Nữ từ Trung Quốc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 机场 Phát âm của shadow0ing (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 机场 trong Tiếng Trung

Cụm từ
  • 机场 ví dụ trong câu

    • 机场设施够新的!

      phát âm 这机场设施够新的! Phát âm của shadow0ing (Nam từ Trung Quốc)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

机场 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 机场 Phát âm của bffclub (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 机场 trong Tiếng Quảng Đông

机场 phát âm trong Tiếng Cám [gan]
  • phát âm 机场 Phát âm của xby66888 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 机场 trong Tiếng Cám

机场 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 机场 Phát âm của TanTikui (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 机场 trong Tiếng Mân Nam

机场 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 机场 机场 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 机场?

Từ ngẫu nhiên: 天津脍炙人口光陰翌日