Filter language and accent
filter
杏花邨 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
Đánh vần theo âm vị:  hang6 faa1 cyun4
  • phát âm 杏花邨
    Phát âm của boxesofhands (Nữ từ Hồng Kông) Nữ từ Hồng Kông
    Phát âm của  boxesofhands

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 杏花邨
    Phát âm của lau0wing (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  lau0wing

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 杏花邨
    Phát âm của daudau (Nữ từ Hồng Kông) Nữ từ Hồng Kông
    Phát âm của  daudau

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 杏花邨
    Phát âm của Capri (Nữ từ Hồng Kông) Nữ từ Hồng Kông
    Phát âm của  Capri

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 杏花邨
    Phát âm của RyanSoooo (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  RyanSoooo

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 杏花邨
    Phát âm của Sab15 (Nữ từ Hồng Kông) Nữ từ Hồng Kông
    Phát âm của  Sab15

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 杏花邨 trong Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 星期六筲箕灣黃竹坑所以