Cách phát âm 杯子

杯子 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 杯子 Phát âm của Rhapsodia (Nữ từ Canada)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 杯子 Phát âm của witenglish (Nam từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 杯子 Phát âm của Kaisi7 (Nữ từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 杯子 Phát âm của fromsilence (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 杯子 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

杯子 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 杯子 Phát âm của Kaisi7 (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 杯子 Phát âm của timothyqiu (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 杯子 trong Tiếng Ngô

杯子 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 杯子 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 杯子 trong Tiếng Mân Nam

杯子 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
bui1 zi2
  • phát âm 杯子 Phát âm của potatokash (Nữ từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 杯子 trong Tiếng Quảng Đông

杯子 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 杯子 杯子 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 杯子?

Từ ngẫu nhiên: 冰冻三尺,非一日之寒妈妈啾咪麻婆豆腐鳏寡孤独