Cách phát âm 東帝汶

東帝汶 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
dung1 dai3 man4
  • phát âm 東帝汶 Phát âm của KaWaiChan (Nữ từ Ma Cao)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 東帝汶 Phát âm của Sab15 (Nữ từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 東帝汶 Phát âm của vincentyang1912 (Nam từ Trung Quốc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 東帝汶 Phát âm của kevin98230 (Nam từ Đài Loan)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 東帝汶 trong Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

東帝汶 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 東帝汶 Phát âm của DeliaZhang (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 東帝汶 trong Tiếng Trung

東帝汶 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 東帝汶 Phát âm của Swatow (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 東帝汶 trong Tiếng Mân Nam

Cụm từ
  • 東帝汶 ví dụ trong câu

    • 東帝汶相当于7个汕头那么大。

      phát âm 東帝汶相当于7个汕头那么大。 Phát âm của Swatow (Nam từ Trung Quốc)

Từ ngẫu nhiên: 我愛你北京日本點樣