Cách phát âm 校

校 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 校 Phát âm của keyhrs (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 校 Phát âm của pickaxe (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 校 Phát âm của Westlaker (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 校 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

校 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
haau6 / gaau3
  • phát âm 校 Phát âm của kevin98230 (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 校 Phát âm của vincentyang1912 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 校 Phát âm của kingkongkiller (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 校 trong Tiếng Quảng Đông

Cụm từ
  • 校 ví dụ trong câu

    • 聽日要早啲返學,記得鬧鐘

      phát âm 聽日要早啲返學,記得校鬧鐘 Phát âm của llf0 (Nam từ Hồng Kông)
    • 天氣唔係好凍,唔該細啲部暖氣呀

      phát âm 天氣唔係好凍,唔該校細啲部暖氣呀 Phát âm của llf0 (Nam từ Hồng Kông)
    • 個mon太暗,請問點樣光啲呢?

      phát âm 個mon太暗,請問點樣校光啲呢? Phát âm của llf0 (Nam từ Hồng Kông)
    • 個鐘嘅時間錯咗,麻煩返正佢呀

      phát âm 個鐘嘅時間錯咗,麻煩校返正佢呀 Phát âm của llf0 (Nam từ Hồng Kông)
    • 唔該,幫我聽日七點嘅鬧鐘

      phát âm 唔該,幫我校聽日七點嘅鬧鐘 Phát âm của llf0 (Nam từ Hồng Kông)
校 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 校 Phát âm của straycat88 (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 校 Phát âm của akitomo (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 校 Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 校 trong Tiếng Nhật

校 phát âm trong Tiếng Mân Đông [cdo]
  • phát âm 校 Phát âm của kakakaukau (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 校 trong Tiếng Mân Đông

校 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 校 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 校 trong Tiếng Mân Nam

校 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 校 Phát âm của hotline1100 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 校 Phát âm của hotline110 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 校 trong Tiếng Ngô

đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 校 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 校?

Từ ngẫu nhiên: 台北車站加油中華民國魑魅魍魉西瓜