Cách phát âm 案

案 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 案 Phát âm của witenglish (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 案 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

案 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 案 Phát âm của molio (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 案 Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 案 trong Tiếng Nhật

案 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 案 Phát âm của CPEG (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 案 trong Tiếng Quảng Đông

案 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 案 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 案 trong Tiếng Mân Nam

案 phát âm trong Tiếng Mân Đông [cdo]
  • phát âm 案 Phát âm của huaxia (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 案 trong Tiếng Mân Đông

đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 案 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 案?

Từ ngẫu nhiên: 冰冻三尺,非一日之寒妈妈啾咪麻婆豆腐鳏寡孤独