Cách phát âm 條

條 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 條 Phát âm của CPEG (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 條 trong Tiếng Quảng Đông

Cụm từ
  • 條 ví dụ trong câu

    • 返去大路

      phát âm 返去條大路 Phát âm của Yanice (Nữ từ Trung Quốc)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

條 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 條 Phát âm của xinghua (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 條 trong Tiếng Trung

條 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 條 Phát âm của a44275 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 條 trong Tiếng Ngô

條 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 條 Phát âm của ojosplatas (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 條 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 條 trong Tiếng Mân Nam

條 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 條 Phát âm của ojosplatas (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 條 trong Tiếng Khách Gia

đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 條 [cjy] Bạn có biết cách phát âm từ 條?
  • Ghi âm từ 條 [cdo] Bạn có biết cách phát âm từ 條?

Từ ngẫu nhiên: 佐敦東帝汶快樂埃及嗰個哥哥高過嗰個哥哥