Cách phát âm 椰撻

椰撻 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 椰撻 Phát âm của KandiceK (Nữ từ Ma Cao)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 椰撻 trong Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

椰撻 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 椰撻 Phát âm của dbgcool (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 椰撻 trong Tiếng Trung

Từ ngẫu nhiên: 仆你個街字字珠璣郵差叔叔送信純熟迅速送出赤洲的士