Cách phát âm 欠

欠 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 欠 Phát âm của Rhapsodia (Nữ từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 欠 Phát âm của mingxi0221 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 欠 trong Tiếng Trung

Cụm từ
  • 欠 ví dụ trong câu

    • 万事俱备,只东风

      phát âm 万事俱备,只欠东风 Phát âm của Rhapsodia (Nữ từ Canada)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

欠 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 欠 Phát âm của skent (Nam từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 欠 Phát âm của kaoring (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 欠 Phát âm của usako_usagiclub (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 欠 trong Tiếng Nhật

欠 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
him3
  • phát âm 欠 Phát âm của CPEG (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 欠 trong Tiếng Quảng Đông

欠 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 欠 Phát âm của njim (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 欠 trong Tiếng Ngô

欠 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 欠 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 欠 trong Tiếng Mân Nam

đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 欠 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 欠?

Từ ngẫu nhiên: 台湾您好熊猫香港