Cách phát âm 此后

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

此后 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 此后 此后 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 此后?

Từ ngẫu nhiên: 的確多少銭自尊搭理不得