Cách phát âm 武夷山

武夷山 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 武夷山 Phát âm của lver (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 武夷山 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

武夷山 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 武夷山 Phát âm của limkianhui (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 武夷山 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 武夷山 trong Tiếng Mân Nam

Từ ngẫu nhiên: 妈的生日快乐春天德国月亮