Cách phát âm 歯

trong:
歯 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 歯 Phát âm của akiko (Nữ từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 歯 Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 歯 Phát âm của straycat88 (Nữ từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 歯 Phát âm của MerryMoric (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 歯 Phát âm của monekuson (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 歯 trong Tiếng Nhật

Cụm từ
  • 歯 ví dụ trong câu

    • を磨きましょう

      phát âm 歯を磨きましょう Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản)
    • 毎日をちゃんと磨いとけば、虫にならなかったのに。

      phát âm 毎日歯をちゃんと磨いとけば、虫歯にならなかったのに。 Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 愛してるイケメンビールラーメンOhayo