Cách phát âm 気をつけて行けよ。

Thêm thể loại cho 気をつけて行けよ。

気をつけて行けよ。 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 気をつけて行けよ。 Phát âm của le_temps_perdu (Nam từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 気をつけて行けよ。 Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 気をつけて行けよ。 trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: arigato (ありがとう)Kawaiiありがとうarigato gozaimasu (ありがとうございます)こんにちは