Cách phát âm 水

水 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 水 Phát âm của Spiegel (Nam từ Trung Quốc)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 水 Phát âm của Rainbow99 (Nam từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 水 Phát âm của Rei1110 (Nữ từ Đài Loan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 水 Phát âm của witenglish (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 水 Phát âm của dahlia123 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 水 Phát âm của zhouzzz (Nam từ Trung Quốc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 水 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

水 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
søy35
  • phát âm 水 Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 水 Phát âm của kiiro (Nữ từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 水 Phát âm của chiharu (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 水 Phát âm của mi8NatsuKi (Nam từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 水 Phát âm của skent (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 水 Phát âm của MerryMoric (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 水 Phát âm của gordon3155 (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 水 Phát âm của techstar (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 水 Phát âm của boss13055 (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 水 Phát âm của Junchan (Nam từ Nhật Bản)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 水 trong Tiếng Nhật

水 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
seoi2
  • phát âm 水 Phát âm của rodshaw (Nam từ Hồng Kông)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 水 Phát âm của Dolanke (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 水 Phát âm của lau0wing (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 水 Phát âm của Sab15 (Nữ từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 水 trong Tiếng Quảng Đông

Cụm từ
  • 水 ví dụ trong câu

    • 我可唔可以要杯

      phát âm 我可唔可以要杯水 Phát âm của AlanD (Nam từ Trung Quốc)
    • 我可唔可以要杯

      phát âm 我可唔可以要杯水 Phát âm của potatokash (Nữ từ Hồng Kông)
水 phát âm trong Tiếng Hàn [ko]
sʰu
  • phát âm 水 Phát âm của vhfmqh (Nam từ Hàn Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 水 Phát âm của Yeonjung (Nữ từ Hàn Quốc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 水 trong Tiếng Hàn

水 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 水 Phát âm của jacelyn (Nữ từ Malaysia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 水 Phát âm của ianhx (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 水 Phát âm của JoneLiu (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 水 Phát âm của gayintw (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 水 Phát âm của whatthe (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 水 Phát âm của hillv2 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 水 trong Tiếng Khách Gia

水 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 水 Phát âm của jacqdavis (Nữ từ Đài Loan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 水 Phát âm của GoCongCin (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 水 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 水 trong Tiếng Mân Nam

水 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 水 Phát âm của lieu (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 水 Phát âm của ZITSYZE (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 水 Phát âm của shanghaienne (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 水 Phát âm của firstjpd (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 水 Phát âm của hotline110 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 水 Phát âm của hotline1100 (Nam từ Trung Quốc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 水 trong Tiếng Ngô

水 phát âm trong Tiếng Mân Đông [cdo]
  • phát âm 水 Phát âm của kakakaukau (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 水 Phát âm của huaxia (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 水 Phát âm của huciu (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 水 trong Tiếng Mân Đông

Cụm từ
  • 水 ví dụ trong câu

    • 《李白·游高淳丹陽湖詩》鳥宿蘆花里。歌聲逐流。【里同韵】

      phát âm 《李白·游高淳丹陽湖詩》鳥宿蘆花里。歌聲逐流水。【里水同韵】 Phát âm của huaxia (Nam từ Trung Quốc)
    • 《李白·游高淳丹陽湖詩》龜游蓮葉上,鳥宿蘆花裏。少女棹輕舟,歌聲逐流。【里 同韵】

      phát âm 《李白·游高淳丹陽湖詩》龜游蓮葉上,鳥宿蘆花裏。少女棹輕舟,歌聲逐流水。【里 水 同韵】 Phát âm của huaxia (Nam từ Trung Quốc)
水 phát âm trong Tiếng Tấn [cjy]
  • phát âm 水 Phát âm của LWayPhoon (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 水 trong Tiếng Tấn

水 phát âm trong Middle Chinese [ltc]
  • phát âm 水 Phát âm của Kawdek (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 水 trong Middle Chinese

đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 水 [gan] Bạn có biết cách phát âm từ 水?

Từ ngẫu nhiên: 孔子学习南港展覽館凝結堤防