Cách phát âm 江門

江門 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
gong1 mun4
  • phát âm 江門 Phát âm của SWMTD (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 江門 Phát âm của vaniceli (Nữ từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 江門 Phát âm của TengChinSek (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 江門 trong Tiếng Quảng Đông

Cụm từ
  • 江門 ví dụ trong câu

    • 【四邑新會(會城)話】恁乃認自己做江門人個新會人都係屎窟鬼!

      phát âm 【四邑新會(會城)話】恁乃認自己做江門人個新會人都係屎窟鬼! Phát âm của TengChinSek (Nam từ Trung Quốc)
    • 【四邑新會(會城)話】新會人好多唔認自己做江門人。

      phát âm 【四邑新會(會城)話】新會人好多唔認自己做江門人。 Phát âm của TengChinSek (Nam từ Trung Quốc)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

江門 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 江門 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 江門 trong Tiếng Mân Nam

江門 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 江門 Phát âm của zhangtianshuai (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 江門 trong Tiếng Trung

Từ ngẫu nhiên: 廣深沿江高速公路救命陆雨平歡迎你好嗎