Cách phát âm 河

河 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 河 Phát âm của molio (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 河 trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

河 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
ho4
  • phát âm 河 Phát âm của CPEG (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 河 trong Tiếng Quảng Đông

河 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 河 Phát âm của dbgcool (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 河 trong Tiếng Trung

河 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 河 Phát âm của njim (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 河 trong Tiếng Ngô

河 phát âm trong Tiếng Mân Đông [cdo]
  • phát âm 河 Phát âm của kakakaukau (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 河 trong Tiếng Mân Đông

河 phát âm trong Tiếng Phủ Tiên [cpx]
  • phát âm 河 Phát âm của Asau (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 河 trong Tiếng Phủ Tiên

đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 河 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 河?
  • Ghi âm từ 河 [gan] Bạn có biết cách phát âm từ 河?

Từ ngẫu nhiên: Hiroshimaおはようございますkonnichiwaすみませんおはよう