Filter language and accent
filter
油麻地 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
Đánh vần theo âm vị:  jau4 maa4 dei6*2 (香港地名) / jau4 maa4 dei6
  • phát âm 油麻地
    Phát âm của SWMTD (Nam từ Hồng Kông) Nam từ Hồng Kông
    Phát âm của  SWMTD

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 油麻地
    Phát âm của Capri (Nữ từ Hồng Kông) Nữ từ Hồng Kông
    Phát âm của  Capri

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 油麻地
    Phát âm của Sab15 (Nữ từ Hồng Kông) Nữ từ Hồng Kông
    Phát âm của  Sab15

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 油麻地 trong Tiếng Quảng Đông

油麻地 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 油麻地
    Phát âm của InfoAddict (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  InfoAddict

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 油麻地 trong Tiếng Trung

油麻地 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 油麻地
    Phát âm của Nelson98 (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  Nelson98

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 油麻地 trong Tiếng Khách Gia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ 油麻地?
油麻地 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 油麻地 油麻地   [yue]

Từ ngẫu nhiên: 算喇,唔好搞咁多嘢民主好食唔同