Cách phát âm 洞

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 洞 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 洞?

Từ ngẫu nhiên: 超棒的日本成都中文法国