Cách phát âm 海

海 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 海 Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 海 Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 海 Phát âm của chiharu (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 海 Phát âm của Akiko3001 (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 海 Phát âm của molio (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 海 Phát âm của jphonetics (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 海 Phát âm của monekuson (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 海 trong Tiếng Nhật

Cụm từ
  • 海 ví dụ trong câu

    • 沖縄のには美しいサンゴ礁がある。

      phát âm 沖縄の海には美しいサンゴ礁がある。 Phát âm của Himawarisan (Nữ từ Nhật Bản)
    • より山が好きだ

      phát âm 海より山が好きだ Phát âm của funya (Nam từ Nhật Bản)
    • 沖縄のはとてもきれいでした。

      phát âm 沖縄の海はとてもきれいでした。 Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản)
    • が荒れる

      phát âm 海が荒れる Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản)
    • 彼は、に潜った

      phát âm 彼は、海に潜った Phát âm của straycat88 (Nữ từ Nhật Bản)
    • 目の前に真っ青なが広がる。

      phát âm 目の前に真っ青な海が広がる。 Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

海 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 海 Phát âm của zilm (Nữ từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 海 Phát âm của xinghua (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 海 trong Tiếng Trung

海 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 海 Phát âm của njim (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 海 Phát âm của firstjpd (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 海 Phát âm của hotline110 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 海 trong Tiếng Ngô

海 phát âm trong Pu-Xian Min [cpx]
  • phát âm 海 Phát âm của Asau (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 海 trong Pu-Xian Min

海 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 海 Phát âm của JoneLiu (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 海 Phát âm của junluu (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 海 trong Tiếng Khách Gia

海 phát âm trong Tiếng Mân Đông [cdo]
  • phát âm 海 Phát âm của kakakaukau (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 海 trong Tiếng Mân Đông

海 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 海 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 海 Phát âm của zilm (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 海 trong Tiếng Mân Nam

海 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
hoi2
  • phát âm 海 Phát âm của CPEG (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 海 trong Tiếng Quảng Đông

đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 海 [gan] Bạn có biết cách phát âm từ 海?

Từ ngẫu nhiên: iPhoneyoroshikuゆっくり久しぶり当時