Cách phát âm 漢堡

trong:
漢堡 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 漢堡 Phát âm của qimode (Nữ từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 漢堡 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

漢堡 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
hon3 bou2
  • phát âm 漢堡 Phát âm của SWMTD (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 漢堡 trong Tiếng Quảng Đông

漢堡 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 漢堡 Phát âm của Ceciliegia (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 漢堡 trong Tiếng Ngô

漢堡 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 漢堡 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 漢堡 trong Tiếng Mân Nam

Từ ngẫu nhiên: 口腔可口可乐新年快乐衛視中文台鋼彈盪單槓