Cách phát âm 澹台

trong:
澹台 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 澹台 Phát âm của chihchao (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 澹台 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

澹台 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 澹台 Phát âm của chenjianan (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 澹台 trong Tiếng Ngô

Từ ngẫu nhiên: 你好我愛你中国台灣生日快樂