Cách phát âm 火車站

火車站 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
fo2 ce1 zaam6
  • phát âm 火車站 Phát âm của Eerie_Doctrine (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 火車站 trong Tiếng Quảng Đông

Cụm từ
  • 火車站 ví dụ trong câu

    • 唔該,請問點樣去火車站

      phát âm 唔該,請問點樣去火車站? Phát âm của llf0 (Nam từ Hồng Kông)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

火車站 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 火車站 Phát âm của littlevanities (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 火車站 Phát âm của wuzi (Từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 火車站 trong Tiếng Trung

火車站 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 火車站 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 火車站 Phát âm của FrancesDanLiao (Nữ từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 火車站 trong Tiếng Mân Nam

Từ ngẫu nhiên: 星期六筲箕灣黃竹坑所以