BETA

Discover Forvo Academy, our new online teaching platform.

Go to Forvo Academy
Filter language and accent
filter
火 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
Đánh vần theo âm vị:  hu˧˧˧˦
  • phát âm 火
    Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  strawberrybrown

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 火
    Phát âm của molio (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  molio

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 火
    Phát âm của skent (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  skent

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 火
    Phát âm của sorechaude (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  sorechaude

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 火
    Phát âm của Ruby8823 (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  Ruby8823

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 火 trong Tiếng Nhật

火 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 火
    Phát âm của gorillax (Nam từ Hồng Kông) Nam từ Hồng Kông
    Phát âm của  gorillax

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 火
    Phát âm của shadow0ing (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  shadow0ing

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 火
    Phát âm của Rei1110 (Nữ từ Đài Loan) Nữ từ Đài Loan
    Phát âm của  Rei1110

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 火
    Phát âm của Spiegel (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  Spiegel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 火
    Phát âm của Rainbow99 (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  Rainbow99

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 火 trong Tiếng Trung

火 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
Đánh vần theo âm vị:  fo2
  • phát âm 火
    Phát âm của feudgen (Nam từ Hồng Kông) Nam từ Hồng Kông
    Phát âm của  feudgen

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 火
    Phát âm của maylisa (Nữ từ Singapore) Nữ từ Singapore
    Phát âm của  maylisa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 火
    Phát âm của Sab15 (Nữ từ Hồng Kông) Nữ từ Hồng Kông
    Phát âm của  Sab15

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 火
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 火 trong Tiếng Quảng Đông

火 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 火
    Phát âm của GoCongCin (Nam từ Đài Loan) Nam từ Đài Loan
    Phát âm của  GoCongCin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 火
    Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  690518207

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 火 trong Tiếng Mân Nam

火 phát âm trong Tiếng Hàn [ko]
Đánh vần theo âm vị:  ɸʷɐː
  • phát âm 火
    Phát âm của vhfmqh (Nam từ Hàn Quốc) Nam từ Hàn Quốc
    Phát âm của  vhfmqh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 火
    Phát âm của Yeonjung (Nữ từ Hàn Quốc) Nữ từ Hàn Quốc
    Phát âm của  Yeonjung

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 火 trong Tiếng Hàn

火 phát âm trong Tiếng Taishanese (Quảng Châu) [tisa]
Đánh vần theo âm vị:  fo2
  • phát âm 火
    Phát âm của _hzw (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  _hzw

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 火 trong Tiếng Taishanese (Quảng Châu)

火 phát âm trong Tiếng Trung Hoa Trung Cổ [ltc]
  • phát âm 火
    Phát âm của Kawdek (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kawdek

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 火 trong Tiếng Trung Hoa Trung Cổ

火 phát âm trong Tiếng Phủ Tiên [cpx]
  • phát âm 火
    Phát âm của Asau (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  Asau

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 火 trong Tiếng Phủ Tiên

火 phát âm trong Tiếng Mân Đông [cdo]
  • phát âm 火
    Phát âm của kakakaukau (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  kakakaukau

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 火 trong Tiếng Mân Đông

火 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 火
    Phát âm của firstjpd (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  firstjpd

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 火 trong Tiếng Ngô

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ 火?
đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 火   [hak]
  • Ghi âm từ 火   [gan]

Từ ngẫu nhiên: うつくしい簡単Osaka天皇