Cách phát âm 熊猫

trong:
熊猫 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 熊猫 Phát âm của Nariz (Nam từ Trung Quốc)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 熊猫 Phát âm của wangdream (Nữ từ Trung Quốc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 熊猫 Phát âm của chinski (Nam từ Ba Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 熊猫 Phát âm của zzsnaky (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 熊猫 Phát âm của tsocheng (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 熊猫 Phát âm của Kenzie1027 (Nữ từ Ma Cao)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 熊猫 Phát âm của Bamboo1 (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 熊猫 Phát âm của witenglish (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 熊猫 Phát âm của hellolovey (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 熊猫 Phát âm của onigini (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 熊猫 Phát âm của Mira_lol (Nữ từ Trung Quốc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 熊猫 Phát âm của pandacity (Nam từ Trung Quốc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 熊猫 trong Tiếng Trung

Cụm từ
  • 熊猫 ví dụ trong câu

    • 熊猫是中国的国宝,它们真是可爱死了

      phát âm 熊猫是中国的国宝,它们真是可爱死了 Phát âm của Bamboo1 (Nữ từ Trung Quốc)
    • 熊猫不只吃竹子,还喜欢苹果和窝头

      phát âm 熊猫不只吃竹子,还喜欢苹果和窝头 Phát âm của lugr1994 (Nữ từ Kenya)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

熊猫 phát âm trong Tiếng Mân Đông [cdo]
  • phát âm 熊猫 Phát âm của huaxia (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 熊猫 trong Tiếng Mân Đông

熊猫 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 熊猫 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 熊猫 Phát âm của jeff831004 (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 熊猫 trong Tiếng Mân Nam

熊猫 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 熊猫 Phát âm của jiangshengainai (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 熊猫 Phát âm của zzhe20 (Nam từ Nam Cực)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 熊猫 Phát âm của calla (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 熊猫 trong Tiếng Ngô

Từ ngẫu nhiên: 上海中华人民共和国漂亮魯蛇逆轟高揮