Cách phát âm 父

父 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 父 Phát âm của akiko (Nữ từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 父 Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 父 Phát âm của Emmacaron (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 父 trong Tiếng Nhật

Cụm từ
  • 父 ví dụ trong câu

    • 私のはとても厳しい人です。

      phát âm 私の父はとても厳しい人です。 Phát âm của Akiko3001 (Nữ từ Nhật Bản)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

父 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 父 Phát âm của yyiheng (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 父 Phát âm của ArezLiszt (Nam từ Singapore)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 父 trong Tiếng Trung

父 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 父 Phát âm của hotline110 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 父 trong Tiếng Ngô

父 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 父 Phát âm của Donny_You (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 父 trong Tiếng Khách Gia

父 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 父 Phát âm của llf0 (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 父 trong Tiếng Quảng Đông

đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 父 [cdo] Bạn có biết cách phát âm từ 父?

Từ ngẫu nhiên: Ajinomoto東京Okasan (おかあさん, お母さん)arigatou gozaimasu (ありがとうございます)Arigato gozaimashita (ありがとうございました)