Cách phát âm 牡丹

牡丹 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
maau5 daan1
  • phát âm 牡丹 Phát âm của llf0 (Nam từ Hồng Kông)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 牡丹 trong Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

牡丹 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 牡丹 Phát âm của cecir (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 牡丹 Phát âm của starmine (Nữ từ Singapore)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 牡丹 trong Tiếng Trung

牡丹 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 牡丹 Phát âm của ryomasakamoto (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 牡丹 Phát âm của skent (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 牡丹 trong Tiếng Nhật

牡丹 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 牡丹 Phát âm của hotline110 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 牡丹 trong Tiếng Ngô

牡丹 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 牡丹 牡丹 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 牡丹?

Từ ngẫu nhiên: 我愛你北京日本點樣